TF450V 5S
GIÁ BÁN LẺ ĐỀ XUẤT (ĐÃ BAO GỒM 10% VAT)
Liên hệ
Xăng
Loại nhiên liệu
Van
Kiểu dáng
1597cc
Dung tích xilanh
4 chỗ
Số chỗ
Nhập khẩu
Xuất xứ
0.75 tấn
Tải trọng
Thông số kỹ thuật
| KÍCH THƯỚC | ĐƠN VỊ |
THÔNG SỐ |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | mm | 4.500x1.690x2.000 |
| Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC) | mm | 1.600x1.505x1.240 (2.99m3) |
| Chiều dài cơ sở | mm | 2.930 |
| Khoảng sáng gầm xe | mm | 160 |
| Kích thước Cabin (chiều rộng) | 1.690 mm | |
| KHỐI LƯỢNG | ||
| Khối lượng chở cho phép | kg | 750 |
| Khối lượng toàn bộ | kg | 2.435 |
| Số chỗ ngồi | 5 | |
|
ĐỘNG CƠ |
||
| Tên động cơ | DAM16KR (sản xuất theo công nghệ Nhật Bản) | |
| Loại động cơ | Động cơ xăng 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng dung dịch | |
| Dung tích xi lanh | cc | 1.597 |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | Ps/(vòng/phút) | 122/6.000 |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | Nm/(vòng/phút) | 158/4.400 - 5.200 |
|
TRUYỀN ĐỘNG |
||
| Ly hợp | 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí | |
| Hộp số | DAT18 (hộp số có tỉ số truyền tăng) | |
|
HỆ THỐNG PHANH |
||
| Hệ thống phanh |
Phanh thủy lực, trước đĩa, sau tang trống, có ABS |
|
|
LỐP XE |
||
| Trước/ Sau |
195/70R15 |
|
|
ĐẶC TÍNH |
||
| Khả năng leo dốc | > = 20(%) | |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 6.2 m | |
| Tốc độ tối đa | 118 km/h | |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 43 lít | |
|
HỆ THỐNG LÁI |
||
| Hệ thống lái | TThanh răng – bánh răng, có trợ lực điện | |
Công nghệ
An toàn

ĐỘNG CƠ DAM16KR
Hệ thống phun xăng điện tử EFI (Electronic Fuel Injection), giúp động cơ vận hành êm dịu và tiết kiệm nhiên liệu
.jpg)
Sử dụng hộp số tỷ số truyền tăng, tối ưu tốc độ xe và tiết kiệm nhiên liệu. Vỏ nhôm trọng lượng nhẹ tản nhiệt tốt, Hộp số có đối trọng cho thao tác sang số nhẹ nhàng. Hộp số được bố trí nằm dưới khung chassis, thuận tiện bảo dưỡng
Phí lăn bánh
Ước tính trả góp
* Công cụ tính toán chỉ mang tính chất tham khảo
0 VND
0 VND
0 VND
| Số tiền gốc trả hàng tháng | Số tiền lãi trả hàng tháng | Số tiền gốc + lãi | Số tiền nợ còn lại | |
|---|---|---|---|---|
Ý kiến bạn đọc
TIN TỨC MỚI
7 tháng trước 367
7 tháng trước 367
7 tháng trước 287
7 tháng trước 242
7 tháng trước 229
7 tháng trước 194
7 tháng trước 189
7 tháng trước 181
7 tháng trước 162
7 tháng trước 225
7 tháng trước 188
7 tháng trước 181
3 năm trước 1352
3 năm trước 954
3 năm trước 1332
